Ô lưới địa kỹ thuật Geocell trơn

Ô địa lưới địa kỹ thuật geocell trơn (loại không lỗ ) được thiết kế cho các ứng dụng ổn định đất để giúp cải thiện hiệu suất của vật liệu xây dựng tiêu chuẩn và phương pháp chống xói mòn hiệu quả. Chúng tôi cung cấp đủ các loại ô lưới địa kỹ thuật trên thị trường hiện có, đầy đủ các loại kích thước theo yêu cầu công trình của Quý khách như: Loại ô lưới địa kỹ thuật Geocell GC0733, GC0740, GC0766, GC1033, GC1040, GC1066, GC1533, GC1540, GC1566, GC2033, GC2040, GC2066...

  • Mã SP : Geocell trơn
  • Giá bán : Liên hệ
Ô lưới địa kỹ thuật Geocell trơn

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Ô LƯỚI ĐỊA KỸ THUẬT GEOCELL (GC):

1)KÍCH THƯỚC:

Ghi chú ký hiệu: L (length: chiều dài 2 ô lưới địa), W ( width: chiều rộng 3 ô lưới địa), WE (chiều rộng 1 ô lưới địa), LE ( chiều dài 1 ô lưới địa)

Sản phẩm

Kích thước ô lưới mở rộng (rộng×dài) mm

Kích thước Panel mở rộng (rộng×dài) m

Vùng Panel mở rộng 
m2

GC0733

244 X 203

2.44 X 6.15

15 ±1%

GC0740

295 X 250

4 X 5

20 ±1%

GC0766

488 X 406

2.44 X 12.29

30 ±1%

GC1033

244 X 203

2.44 X 6.15

15 ±1%

GC1040

295 X 250

4 X 5

20 ±1%

GC1066

488 X 406

2.44 X 12.29

30 ±1%

GC1533

244 X 203

2.44 X 6.15

15 ±1%

GC1540

295 X 250

4 X 5

20 ±1%

GC1566

488 X 406

2.44 X 12.29

30 ±1%

GC2033

244 X 203

2.44 X 6.15

15 ±1%

GC2040

295 X 250

4 X 5

20 ±1%

GC2066

488 X 406

2.44 X 12.29

30 ±1%

 

2)ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT TỪNG LOẠI Ô LƯỚI ĐỊA KỸ THUẬT GEOCELL:

        Thông số kỹ thuật của dòng  ô lưới địa kỹ thuật Geocell  GC07 gồm có 3 loại : GC0733, GC0740, GC0766

Chỉ số thuộc tính

Phương pháp kiểm tra

Đơn vị

GC0733

GC0740

GC0766

  • Polymer

-

-

HDPE

HDPE

HDPE

  • Hàm lượng Carbon đen

ASTM D 1603

%

≥1.5

≥1.5

≥1.5

  • Tỉ trọng

ASTM D 1505

g/cm3

≥0.94

≥0.94

≥0.94

  • Độ dày tấm

ASTM D 5199

mm

1.10

1.10

1.10

  • Chịu lực mối hàn các ô lưới

-

N

1060

1060

1060

  • Khoảng cách hàn

-

mm

330

400

660

  • Độ sâu ô lưới địa

-

mm

75

75

75

 

Kích thước

 
  • Kích thước ô mở rộng (width×length)

-

mm

244 X 203

295 X 250

488 X 406

  • Kích thước Panel mở rộng (width×length)

-

m

2.44 X 6.15

4 X 5

2.44 X 12.29

  • Vùng Panel mở rộng

-

m2

15 ±1%

20 ±1%

30 ±1%

 

        Thông số kỹ thuật của dòng  ô lưới địa kỹ thuật Geocell  GC10 gồm có 3 loại : GC1033, GC1040, GC1066

Chỉ số thuộc tính

Phương pháp kiểm tra

Đơn vị

GC1033

GC1040

GC1066

  • Polymer

-

-

HDPE

HDPE

HDPE

  • Hàm lượng Carbon đen

ASTM D 1603

%

≥1.5

≥1.5

≥1.5

  • Tỉ trọng

ASTM D 1505

g/cm3

≥0.94

≥0.94

≥0.94

  • Độ dày tấm

ASTM D 5199

mm

1.10

1.10

1.10

  • Chịu lực mối hàn các ô lưới

-

N

1420

1420

1420

  • Khoảng cách hàn

-

mm

330

400

660

  • Độ sâu ô lưới địa

-

mm

100

100

100

 

Kích thước

 

  • Kích thước ô mở rộng (width×length)

-

mm

244 X 203

295 X 250

488 X 406

  • Kích thước Panel mở rộng (width×length)

-

m

2.44 X 6.15

4 X 5

2.44 X 12.29

  • Vùng Panel mở rộng

-

m2

15 ±1%

20 ±1%

30 ±1%

 

  Thông số kỹ thuật của dòng  ô lưới địa kỹ thuật Geocell  GC15 gồm có 3 loại : GC1533, GC1540, GC1566

Chỉ số thuộc tính

Phương pháp kiểm tra

Đơn vị

GC1533

GC1540

GC1566

  • Polymer

-

-

HDPE

HDPE

HDPE

  • Hàm lượng Carbon đen

ASTM D 1603

%

≥1.5

≥1.5

≥1.5

  • Tỉ trọng

ASTM D 1505

g/cm3

≥0.94

≥0.94

≥0.94

  • Độ dày tấm

ASTM D 5199

mm

1.10

1.10

1.10

  • Chịu lực mối hàn các ô lưới

-

N

2130

2130

2130

  • Khoảng cách hàn

-

mm

330

400

660

  • Độ sâu ô lưới địa

-

mm

150

150

150

 

Kích thước

 
  • Kích thước ô mở rộng (width×length)

-

mm

244 X 203

295 X 250

488 X 406

  • Kích thước Panel mở rộng (width×length)

-

m

2.44 X 6.15

4 X 5

2.44 X 12.29

  • Vùng Panel mở rộng

-

m2

15 ±1%

20 ±1%

30 ±1%

 

  Thông số kỹ thuật của dòng  ô lưới địa kỹ thuật Geocell  GC20 gồm có 3 loại : GC2033, GC2040, GC2066

Chỉ số thuộc tính

Phương pháp kiểm tra

Đơn vị

GC2033

GC2040

GC2066

  • Polymer

-

-

HDPE

HDPE

HDPE

  • Hàm lượng Carbon đen

ASTM D 1603

%

≥1.5

≥1.5

≥1.5

  • Tỉ trọng

ASTM D 1505

g/cm3

≥0.94

≥0.94

≥0.94

  • Độ dày tấm

ASTM D 5199

mm

1.10

1.10

1.10

  • Chịu lực mối hàn các ô lưới

-

N

2840

2840

2840

  • Khoảng cách hàn

-

mm

330

400

660

  • Độ sâu ô lưới địa

-

mm

200

200

200

 

Kích thước

 
  • Kích thước ô mở rộng (width×length)

-

mm

244 X 203

295 X 250

488 X 406

  • Kích thước Panel mở rộng (width×length)

-

m

2.44 X 6.15

4 X 5

2.44 X 12.29

  • Vùng Panel mở rộng

-

m2

15 ±1%

20 ±1%

30 ±1%

 

Quy cách đóng gói Trung bình một container 40HC:

Sản phẩm:  

  Cuộn  

   Số lượng  

    o luoi dia ky thuat geocell

GC0733

1300

19,500m2

GC0740

1200

24,000m2

GC0766

1300

39,000m2

GC1033

1000

15,000m2

GC1040

900

18,000m2

GC1066

1000

30,000m2

GC1533

650

9,750m2

GC1540

600

12,000m2

GC1566

650

19,500m2

GC2033

500

7,500m2

GC2040

450

9,500m2

GC2066

500

15,000m2

 

Hotline : Mr Khánh 0932 691 456 Ms. Nga   : 0934 049 456

Yahoo: mangchongtham -  Skype: vinatrade01

Email:   johnny@vinatradegroup.com

Email:   jessica@vinatradegroup.com

Điện thoại: 028.668 35004 - 6296 6574 - 667 83008

 

 

bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha
loader

Tìm kiếm

Hỗ trợ Online

  • vinatrade01

    Mr. Khánh

    0932 691 456

  • hongbichnga

    Ms. Nga

    0934 049 456

  • mangchongtham

    Mr. Hải

    0938 480 456

  • vinatrade01

    Mr. Duy

    0932 152 456

Facebook us

Quảng Cáo

bơm thủy lực

cộng tác viên

 

Liên kết

CÓ NHU CẦU QUẢNG CÁO?!
Liên hệ Ms. Nga
0934 049 456
Màng chống thấm  mang chong tham hdpe
9/10 1426 bình chọn

 

 

Thống kê

Tổng lượt truy cập:

2,054,084

Đang online: 4